使對照 shǐ duì zhào · sử đối chiếu Hán Việt: sử đối chiếu · Pinyin: shǐ duì zhào Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 對 (đối) + 照 (chiếu)Pinyinshǐ duì zhàoHán Việtsử đối chiếuCấu tạo使 + 對 + 照 · sử + đối + chiếu nghĩa thành phần: sử + đối + chiếu