使尖銳

sử tiêm duệ

Hán Việt: sử tiêm duệ

Tổng quan

(thực vật học) nhọn mũi mài, vót cho nhọn, mài sắc, làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm, (âm nhạc) đánh dấu thăng

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiêm) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) nhọn mũi mài, vót cho nhọn, mài sắc, làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm, (âm nhạc) đánh dấu thăng