使就範 sử tựu phạm Hán Việt: sử tựu phạm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 就 (tựu) + 範 (phạm)Hán Việtsử tựu phạmCấu tạo使 + 就 + 範 · sử + tựu + phạm nghĩa thành phần: sử + tựu + phạm Nghĩa EngCihui bring under