使屈從 sử khuất tòng Hán Việt: sử khuất tòng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 屈 (khuất) + 從 (tòng)Hán Việtsử khuất tòngCấu tạo使 + 屈 + 從 · sử + khuất + tòng nghĩa thành phần: sử + khuất + tòng Nghĩa EngCihui bring ... heel