使屈曲

sử khuất khúc

Hán Việt: sử khuất khúc

Tổng quan

bẻ cong vào trong; làm cong, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) biến cách

Cấu tạo: 使 (sử) + (khuất) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẻ cong vào trong; làm cong, (âm nhạc) chuyển điệu, (ngôn ngữ học) biến cách