使展開 sử triển khai Hán Việt: sử triển khai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 展 (triển) + 開 (khai)Hán Việtsử triển khaiCấu tạo使 + 展 + 開 · sử + triển + khai nghĩa thành phần: sử + triển + khai Nghĩa EngCihui get the ball rolling