使岔開

sử xóa khai

Hán Việt: sử xóa khai

Tổng quan

phân kỳ, rẽ ra, trệch; đi trệch, khác nhau, bất đồng (ý kiến...), làm phân kỳ, làm rẽ ra, làm trệch đi

Cấu tạo: 使 (sử) + (xóa) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân kỳ, rẽ ra, trệch; đi trệch, khác nhau, bất đồng (ý kiến...), làm phân kỳ, làm rẽ ra, làm trệch đi