使嵌入

sử khảm nhập

Hán Việt: sử khảm nhập

Tổng quan

ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy

Cấu tạo: 使 (sử) + (khảm) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn vào, đóng vào, gắn vào, ghi vào (trí nhớ), ôm lấy, bao lấy