使帆架 sử phàm giá Hán Việt: sử phàm giá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 帆 (phàm) + 架 (giá)Hán Việtsử phàm giáCấu tạo使 + 帆 + 架 · sử + phàm + giá nghĩa thành phần: sử + phàm + giá Nghĩa EngCihui 使帆架 hǐfānjià n. tramway