使平凡 sử bình phàm Hán Việt: sử bình phàm Tổng quan tầm thường hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 平 (bình) + 凡 (phàm)Hán Việtsử bình phàmCấu tạo使 + 平 + 凡 · sử + bình + phàm nghĩa thành phần: sử + bình + phàm Nghĩa ViệtCihui tầm thường hoá