使平整 shǐ píng zhěng · sử bình chỉnh Hán Việt: sử bình chỉnh · Pinyin: shǐ píng zhěng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 平 (bình) + 整 (chỉnh)Pinyinshǐ píng zhěngHán Việtsử bình chỉnhCấu tạo使 + 平 + 整 · sử + bình + chỉnh nghĩa thành phần: sử + bình + chỉnh