使平穩

sử bình ổn

Hán Việt: sử bình ổn

Tổng quan

làm cho thành trơn, phẳng

Cấu tạo: 使 (sử) + (bình) + (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho thành trơn, phẳng