使平者

shǐ píng zhě sử bình giả

Hán Việt: sử bình giả · Pinyin: shǐ píng zhě

Tổng quan

người chủ truong san bằng mọi khác biệt xã hội người san bằng, cái san bằng, người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng

Cấu tạo: 使 (sử) + (bình) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chủ truong san bằng mọi khác biệt xã hội người san bằng, cái san bằng, người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng