使延伸 sử duyên thân Hán Việt: sử duyên thân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 延 (duyên) + 伸 (thân)Hán Việtsử duyên thânCấu tạo使 + 延 + 伸 · sử + duyên + thân nghĩa thành phần: sử + duyên + thân Nghĩa EngCihui push