使延長
sử duyên trường
Hán Việt: sử duyên trường
Tổng quan
tiếp tục, làm tiếp, giữ, duy trì, vẫn cứ, tiếp diễn, ở lại, (pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện) làm dài ra, kéo dài ra, dài ra
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp tục, làm tiếp, giữ, duy trì, vẫn cứ, tiếp diễn, ở lại, (pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện) làm dài ra, kéo dài ra, dài ra