使弊倖 shǐ bì xìng · sử tệ hãnh Hán Việt: sử tệ hãnh · Pinyin: shǐ bì xìng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 弊 (tệ) + 倖 (hãnh)Pinyinshǐ bì xìngHán Việtsử tệ hãnhCấu tạo使 + 弊 + 倖 · sử + tệ + hãnh nghĩa thành phần: sử + tệ + hãnh