使弊倖

shǐ bì xìng sử tệ hãnh

Hán Việt: sử tệ hãnh · Pinyin: shǐ bì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tệ) + (hãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用心计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用心计。