使強壯 shǐ qiáng zhuàng · sử cường tráng Hán Việt: sử cường tráng · Pinyin: shǐ qiáng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 強 (cường) + 壯 (tráng)Pinyinshǐ qiáng zhuàngHán Việtsử cường trángCấu tạo使 + 強 + 壯 · sử + cường + tráng nghĩa thành phần: sử + cường + tráng