使強大 shǐ qiáng dà · sử cường đại Hán Việt: sử cường đại · Pinyin: shǐ qiáng dà Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 強 (cường) + 大 (đại)Pinyinshǐ qiáng dàHán Việtsử cường đạiCấu tạo使 + 強 + 大 · sử + cường + đại nghĩa thành phần: sử + cường + đại