使強烈 sử cường liệt Hán Việt: sử cường liệt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 強 (cường) + 烈 (liệt)Hán Việtsử cường liệtCấu tạo使 + 強 + 烈 · sử + cường + liệt nghĩa thành phần: sử + cường + liệt Nghĩa EngCihui deepdeepen