使彌補 sử di bổ Hán Việt: sử di bổ Tổng quan làm ngang bằng Cấu tạo: 使 (sử) + 彌 (di) + 補 (bổ)Hán Việtsử di bổCấu tạo使 + 彌 + 補 · sử + di + bổ nghĩa thành phần: sử + di + bổ Nghĩa ViệtCihui làm ngang bằng