使彎曲 shǐ wān qǔ · sử loan khúc Hán Việt: sử loan khúc · Pinyin: shǐ wān qǔ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Pinyinshǐ wān qǔHán Việtsử loan khúcCấu tạo使 + 彎 + 曲 · sử + loan + khúc nghĩa thành phần: sử + loan + khúc Nghĩa EngCihui bend