使歸化

sử quy hóa

Hán Việt: sử quy hóa

Tổng quan

quốc gia hoá, quốc hữu hoá, cho nhập quốc tịch tự nhiên hoá, nhập tịch (từ, phong tục...), làm hợp thuỷ thổ (cây, vật), hợp thuỷ thổ (cây, vật), nghiên cứu tự nhiên học tự nhiên hoá, nhập tịch (từ, phong tục...), làm hợp thuỷ thổ (cây, vật), hợp thuỷ thổ (cây, vật), nghiên cứu tự nhiên học

Cấu tạo: 使 (sử) + (quy) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia hoá, quốc hữu hoá, cho nhập quốc tịch tự nhiên hoá, nhập tịch (từ, phong tục...), làm hợp thuỷ thổ (cây, vật), hợp thuỷ thổ (cây, vật), nghiên cứu tự nhiên học tự nhiên hoá, nhập tịch (từ, phong tục...), làm hợp thuỷ thổ (cây, vật), hợp thuỷ thổ (cây, vật), nghiên cứu tự…