使歸屬於 sử quy chúc vu Hán Việt: sử quy chúc vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 歸 (quy) + 屬 (chúc) + 於 (vu)Hán Việtsử quy chúc vuCấu tạo使 + 歸 + 屬 + 於 · sử + quy + chúc + vu nghĩa thành phần: sử + quy + chúc + vu Nghĩa EngCihui relegate to