使形成 sử hình thành Hán Việt: sử hình thành Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtsử hình thànhCấu tạo使 + 形 + 成 · sử + hình + thành nghĩa thành phần: sử + hình + thành Nghĩa EngCihui bring inbeing