使徒行傳

shǐ tú xíng zhuàn sử đồ hành truyện

Hán Việt: sử đồ hành truyện · Pinyin: shǐ tú xíng zhuàn

Tổng quan

Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)

Cấu tạo: 使 (sử) + (đồ) + (hành) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)

Eng

  • CC-CEDICT Acts of the Apostles (New Testament)
  • Cihui Acts of the Apostles (New Testament)