使得上

sử đắc thượng

Hán Việt: sử đắc thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đắc) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使得上 hǐdeshàng r.v. 1. be usable 2. be able to use (one's own strength)