使復活 sử phục hoạt Hán Việt: sử phục hoạt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 復 (phục) + 活 (hoạt)Hán Việtsử phục hoạtCấu tạo使 + 復 + 活 · sử + phục + hoạt nghĩa thành phần: sử + phục + hoạt Nghĩa EngCihui quicken