使心憋氣

shǐ xīn biē qì

Pinyin: shǐ xīn biē qì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tâm) + + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使:致使;憋气:指有委屈或烦恼不能发泄。让人心情不舒畅,使性子,发脾气。