使心疚 sử tâm cứu Hán Việt: sử tâm cứu Tổng quan Khiến tôi đau khổ trong lòng Cấu tạo: 使 (sử) + 心 (tâm) + 疚 (cứu)Hán Việtsử tâm cứuCấu tạo使 + 心 + 疚 · sử + tâm + cứu nghĩa thành phần: sử + tâm + cứu Nghĩa ViệtCihui Khiến tôi đau khổ trong lòng