使心眼

sử tâm nhãn

Hán Việt: sử tâm nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使心眼 hǐ xīnyǎn v.o. <coll.> connive; use guile