使忘卻

sử vong khước

Hán Việt: sử vong khước

Tổng quan

dạy điều ngược lại, quên điều đã được dạy

Cấu tạo: 使 (sử) + (vong) + (khước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạy điều ngược lại, quên điều đã được dạy