使忙碌

shǐ máng lù sử mang lục

Hán Việt: sử mang lục · Pinyin: shǐ máng lù

Tổng quan

chiếm, chiếm giữ, chiếm, chiếm đóng, giữ, choán, chiếm cứ, ở, bận rộn với

Cấu tạo: 使 (sử) + (mang) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm, chiếm giữ, chiếm, chiếm đóng, giữ, choán, chiếm cứ, ở, bận rộn với