使快乾 sử khoái kiền Hán Việt: sử khoái kiền Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 快 (khoái) + 乾 (kiền)Hán Việtsử khoái kiềnCấu tạo使 + 快 + 乾 · sử + khoái + kiền nghĩa thành phần: sử + khoái + kiền Nghĩa EngCihui flash-dry