使快活
sử khoái hoạt
Hán Việt: sử khoái hoạt
Tổng quan
làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ, hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho hoạt động, làm cho náo nhiệt, làm vui lên, làm hăng hái; làm phấn khởi, kích thích, khuyến khích, cổ vũ, hoạt động lên, hăng hái lên; phấn khởi lên