使性子

shǐ xìng zi sử tính tử

Hán Việt: sử tính tử · Pinyin: shǐ xìng zi

Tổng quan

nổi nóng

Cấu tạo: 使 (sử) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耍脾氣。《金瓶梅》第五八回:「他又來我跟前說話長短。教我墩了他兩句,他今日使性子家去了。」《紅樓夢》第二六回:「晴雯偏生還沒聽出來,便使性子說道:『憑你是誰,二爺吩咐的,一概不許放人進來呢。』」也作「使性」、「使性氣」、「使性兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"使性"。

Eng

  • CC-CEDICT to lose one's temper
  • Cihui 使性子 hǐ xìngzi v.o. <coll.> 1. become angry 2. be tempermental