使恐慌 sử khủng hoảng Hán Việt: sử khủng hoảng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)Hán Việtsử khủng hoảngCấu tạo使 + 恐 + 慌 · sử + khủng + hoảng nghĩa thành phần: sử + khủng + hoảng Nghĩa EngCihui flurry