使患上 sử hoạn thượng Hán Việt: sử hoạn thượng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 患 (hoạn) + 上 (thượng)Hán Việtsử hoạn thượngCấu tạo使 + 患 + 上 · sử + hoạn + thượng nghĩa thành phần: sử + hoạn + thượng Nghĩa EngCihui strike