使驚異 shǐ jīng yì · sử kinh dị Hán Việt: sử kinh dị · Pinyin: shǐ jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 驚 (kinh) + 異 (dị)Pinyinshǐ jīng yìHán Việtsử kinh dịCấu tạo使 + 驚 + 異 · sử + kinh + dị nghĩa thành phần: sử + kinh + dị