使癒合 sử dũ hợp Hán Việt: sử dũ hợp Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 癒 (dũ) + 合 (hợp)Hán Việtsử dũ hợpCấu tạo使 + 癒 + 合 · sử + dũ + hợp nghĩa thành phần: sử + dũ + hợp Nghĩa EngCihui skin