使愉快

sử du khoái

Hán Việt: sử du khoái

Tổng quan

làm dịu, làm êm dịu làm vui vẻ, làm hồ hởi vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa, làm cho vui vẻ, làm cho vui lên, làm say ngà ngà

Cấu tạo: 使 (sử) + (du) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm dịu, làm êm dịu làm vui vẻ, làm hồ hởi vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa, làm cho vui vẻ, làm cho vui lên, làm say ngà ngà