使愚使過

shǐ yú shǐ guò sử ngu sử quá

Hán Việt: sử ngu sử quá · Pinyin: shǐ yú shǐ guò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngu) + 使 (sử) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使:用;愚:笨。用人所短,为己服务。也形容利用人的不同特点,以发挥他的长处。
  • Tân Hoa Tự Điển 使用;愚笨。用人所短,为己服务。也形容利用人的不同特点,以发挥他的长处。