使愚使過

shǐ yú shǐ guò sử ngu sử quá

Hán Việt: sử ngu sử quá · Pinyin: shǐ yú shǐ guò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngu) + 使 (sử) + (quá)