使愛睡的 sử ái thụy đích Hán Việt: sử ái thụy đích Tổng quan gây ngủ Cấu tạo: 使 (sử) + 愛 (ái) + 睡 (thụy) + 的 (đích)Hán Việtsử ái thụy đíchCấu tạo使 + 愛 + 睡 + 的 · sử + ái + thụy + đích nghĩa thành phần: sử + ái + thụy + đích Nghĩa ViệtCihui gây ngủ