使感光

shǐ gǎn guāng sử cảm quang

Hán Việt: sử cảm quang · Pinyin: shǐ gǎn guāng

Tổng quan

làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng

Cấu tạo: 使 (sử) + (cảm) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng làm cho (cái gì) nhạy cảm với ánh sáng; bắt sáng