使感染

sử cảm nhiễm

Hán Việt: sử cảm nhiễm

Tổng quan

thấm đẫm (hơi ẩm...), nhuộm, (như) imbrue

Cấu tạo: 使 (sử) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm đẫm (hơi ẩm...), nhuộm, (như) imbrue