使憎惡 shǐ zēngwù · sử tăng ác Hán Việt: sử tăng ác · Pinyin: shǐ zēngwù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 憎 (tăng) + 惡 (ác)Pinyinshǐ zēngwùHán Việtsử tăng ácCấu tạo使 + 憎 + 惡 · sử + tăng + ác nghĩa thành phần: sử + tăng + ác Nghĩa EngCihui disgust