使懸浮

sử huyền phù

Hán Việt: sử huyền phù

Tổng quan

treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (huyền) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo lơ lửng, đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)