使成冰

sử thành băng

Hán Việt: sử thành băng

Tổng quan

một (chữ số La mã), vật hình I, (xem) dot, tôi, ta, tao, tớ, the i (triết học) cái tôi

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một (chữ số La mã), vật hình I, (xem) dot, tôi, ta, tao, tớ, the i (triết học) cái tôi