使成功
sử thành công
Hán Việt: sử thành công
Tổng quan
thịnh vượng, phồn vinh, thành công, làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công
Nghĩa
Việt
- Cihui thịnh vượng, phồn vinh, thành công, làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công